Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

内容 (nèiróng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
内容 xuất hiện trong 37% tài liệu luyện HSK — hạng 97 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. nội dung
事物内部所含的实质或存在的情况
这个刊物内容丰富。
zhègè kānwù nèiróng fēngfù。
Nội dung của tờ tạp chí này rất phong phú.
这篇论文内容充实。
zhè piān lùnwén nèiróng chōngshí.
Bài luận văn này có nội dung đầy đủ.
Đồng nghĩa: 实质内涵
Trái nghĩa: 形式

Bài luyện liên quan (349 câu)

4 Đọc
与杂志相比,我更喜欢看报纸,虽然它没有杂志漂亮,但价格较低,内容丰富,最关键的是它报道消息更及时。
喜欢看报纸是因为:
A 报纸更漂亮 B 报纸价格更贵 C 报纸内容丰富 D 报纸只报道消息
Luyện 349 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 内容

Giống hình:
内部形容容易内科从容

Thực hành 内容 trong đề thật

Từ vựng 内容 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

内容 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

内容 (nèiróng) nghĩa là nội dung. 事物内部所含的实质或存在的情况

Cách dùng 内容 (nèiróng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这个刊物内容丰富。" — Nội dung của tờ tạp chí này rất phong phú. (zhègè kānwù nèiróng fēngfù。)

内容 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

内容 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

内容 dễ nhầm với từ nào?

内容 hay bị nhầm với: 内、内部、形容、容易. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →