Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

能力 (nénglì) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
能力 xuất hiện trong 50% tài liệu luyện HSK — hạng 21 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. năng lực; khả năng
能胜任某项任务的主观条件
她认为自己的能力很差。
tā rènwéi zìjǐ de nénglì hěn chà.
Cô ấy nghĩ rằng năng lực của mình rất kém.
他的沟通能力非常好。
tā de gōutōng nénglì fēicháng hǎo.
Khả năng giao tiếp của anh ấy rất tốt.
Đồng nghĩa: 技能才能本事本领实力潜能
Trái nghĩa: 无力无能

Bài luyện liên quan (500 câu)

4 Đọc
女:这个问题你能够解决吗? 男:这个已经超出我的能力了。
男的是什么意思?
A 不能解决 B 能够解决 C 很有能力 D 没法解释
3 Đọc
每个人在生活中都会遇到一些选择,是要继续以前的生活,还是尝试一些新的东西。相信不少人都会选择前者。有些是接受不了自己可能失败的结果,有些是因为害怕自己的失败让人失望。其实,失败的结果不可怕,失去了改变的能力才可怕。
面对选择,大多数人会怎么决定:
A 尝试新的东西 B 继续以前的生活 C 听别人的建议 D 放弃以前的生活
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 500 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 能力

Giống hình:
压力力气巧克力力量精力权力

Thực hành 能力 trong đề thật

Từ vựng 能力 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

能力 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

能力 (nénglì) nghĩa là năng lực, khả năng. 能胜任某项任务的主观条件

Cách dùng 能力 (nénglì) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "她认为自己的能力很差。" — Cô ấy nghĩ rằng năng lực của mình rất kém. (tā rènwéi zìjǐ de nénglì hěn chà.)

能力 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

能力 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

能力 dễ nhầm với từ nào?

能力 hay bị nhầm với: 压力、力气、巧克力、力量. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →