HSK4
年龄 — Từ vựng HSK4
年龄 xuất hiện trong 24% tài liệu luyện HSK — hạng 245 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. tuổi; độ tuổi; tuổi tác (người hoặc động thực vật); tuế
动物,植物等在世界上生活,生长的年数
这条狗的年龄很大。
zhè tiáo gǒu de niánlíng hěn dà.
Tuổi của con chó này rất lớn.
我不知道他的年龄。
wǒ bù zhīdào tā de niánlíng.
Tôi không biết tuổi của anh ấy.
Đồng nghĩa: 年纪寿命岁数年岁年数年齿
Bài luyện liên quan (254 câu)
读书,不能只限于课本,应该走出课本读书,那才是真正意义上的读书。同时,读书也要有选择,只要有阅读兴趣,适合自己年龄段的书,我们都可以找来读。但读书并不是看热闹,也不能求多。
真正意义上的读书是什么?
A 课外阅读 B 课本的阅读 C 看有兴趣的书 D 看的书比较多
Ngữ pháp hay đi kèm với 年龄
Từ dễ nhầm với 年龄
Giống hình:
年代年轻年级年纪青少年逐年
Giống nghĩa:
岁
Thực hành 年龄 trong đề thật
Từ vựng 年龄 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
年龄 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
年龄 (niánlíng) nghĩa là tuổi, tuổi tác. 动物,植物等在世界上生活,生长的年数
Cách dùng 年龄 (niánlíng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这条狗的年龄很大。" — Tuổi của con chó này rất lớn. (zhè tiáo gǒu de niánlíng hěn dà.)
年龄 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
年龄 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
年龄 dễ nhầm với từ nào?
年龄 hay bị nhầm với: 年代、年轻、年级、年纪. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →