HSK4
弄 — Từ vựng HSK4
弄 xuất hiện trong 24% tài liệu luyện HSK — hạng 263 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. xử; làm; xử lý (khẩu ngữ)
做;干;办;搞
必须弄清楚这件事。
bìxū nòng qīngchu zhè jiàn shì.
Phải làm sáng tỏ chuyện này.
这个是你弄的吗?
zhège shì nǐ nòng de ma?
Cái này có phải bạn làm không?
2. tìm; kiếm
设法取得;想办法取得
她弄到了最新的书籍。
tā nòng dàole zuìxīn de shūjí.
Cô ấy đã tìm được sách mới nhất.
他想弄一个好工作。
tā xiǎng nòng yīgè hǎo gōngzuò.
Anh ấy muốn tìm một công việc tốt.
3. chơi đùa; giễu cợt; chơi xấu; đùa bỡn; trêu chọc
耍弄;玩弄
别再弄我的心情了!
bié zài nòng wǒ de xīnqíngle!
Bạn đừng có chơi đùa với tình cảm của tớ!
你在弄巧成拙吗?
nǐ zài nòngqiǎochéngzhuō ma?
Bạn đang chơi xấu đúng không?
4. chơi; nghịch; mân mê; cầm chơi
用手拿着玩;摆弄
她喜欢弄她的玩具熊。
tā xǐhuan nòng tā de wánjù xióng.
Cô ấy thích nghịch gấu bông của mình.
我常常弄乐器来放松。
wǒ chángcháng nòng yuèqì lái fàngsōng.
Tôi thường chơi nhạc cụ để thư giãn.
5. quấy; quấy rối; quấy rầy
搅扰
小孩弄得家里乱糟糟。
xiǎohái nòng dé jiālǐ luànzāozāo.
Đứa trẻ quấy rối khiến nhà cửa bừa bộn.
你弄得他很生气。
nǐ nòng de tā hěn shēngqì.
Bạn quấy rối khiến anh ấy rất tức giận.
Đồng nghĩa: 搞捣掉捭做干
Bài luyện liên quan
男:请问是 508 房间吗?有位先生找您!
女:他是不是长得高高的,穿着西装,戴着眼镜,手里拿着鲜花?
男:不是的。他胖胖的、矮矮的,穿的不是西装,也没戴眼镜。不过他手里确实拿着一束鲜花。
女:那你肯定弄错了,不是找我的。
男:错不了!他是花店的员工,有人让他给您送花呢!
下面哪句话是对的?
A 女的住在508房间 B 女的在宾馆工作 C 男的在花店工作 D 花店的员工穿着西装
Từ dễ nhầm với 弄
Giống hình:
玩弄
Giống âm:
浓
Giống nghĩa:
干搞从事办理做
Thực hành 弄 trong đề thật
Từ vựng 弄 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
弄 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
弄 (nòng) nghĩa là làm. 做;干;办;搞
Cách dùng 弄 (nòng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "必须弄清楚这件事。" — Phải làm sáng tỏ chuyện này. (bìxū nòng qīngchu zhè jiàn shì.)
弄 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
弄 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
弄 dễ nhầm với từ nào?
弄 hay bị nhầm với: 玩弄、浓. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →