Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

暖和 (nuǎnhuo) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
暖和 xuất hiện trong 10% tài liệu luyện HSK — hạng 489 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. ấm; ấm áp (khí hậu, hoàn cảnh)
(气候、环境等) 不冷也不太热
北京一过三月,天气就暖和了。
běijīng yīguò sān yuè, tiānqì jiù nuǎnhuole.
Ở Bắc Kinh hễ qua tháng ba thì trời ấm rồi.
这屋子向阳,很暖和。
zhè wūzi xiàngyáng, hěn nuǎnhuo.
Gian phòng này đón ánh mặt trời, rất ấm áp.
động từ
1. ấm lên; sưởi ấm
使暖和
我们生个火吧,暖和一下吧。
wǒmen shēng gè huǒ ba, nuǎnhuo yīxià ba.
Chúng ta đốt đống lửa sưởi ấm chút nhé.
靠着炉火暖和一下。
kàozhe lú huǒ nuǎnhuo yīxià.
Gần đống lửa sưởi ấm chút.
Đồng nghĩa: 温暖和煦和暖
Trái nghĩa: 凉快寒冷冰凉严寒

Bài luyện liên quan (67 câu)

4 Đọc
最近几天的最低温度都超过10℃,看起来不会再有特别冷的天气了,我们安排一下学校的事情,然后出去旅游吧。
最近几天的天气怎么样?
A 很热 B 很冷 C 很暖和 D 不太好
Luyện 67 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 暖和

Giống hình:
温暖和平和解柔和总和和睦

Thực hành 暖和 trong đề thật

Từ vựng 暖和 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

暖和 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

暖和 (nuǎnhuo) nghĩa là ấm áp, ấm lên. (气候、环境等) 不冷也不太热

Cách dùng 暖和 (nuǎnhuo) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "北京一过三月,天气就暖和了。" — Ở Bắc Kinh hễ qua tháng ba thì trời ấm rồi. (běijīng yīguò sān yuè, tiānqì jiù nuǎnhuole.)

暖和 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

暖和 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

暖和 dễ nhầm với từ nào?

暖和 hay bị nhầm với: 温暖、和平、和解、柔和. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →