HSK4
偶尔 — Từ vựng HSK4
偶尔 xuất hiện trong 14% tài liệu luyện HSK — hạng 430 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
phó từ
1. thỉnh thoảng; đôi khi; có khi
间或; 有时候
我偶尔会去看场电影。
wǒ ǒu'ěr huì qù kàn chǎng diànyǐng.
Thỉnh thoảng tôi đi xem phim.
他偶尔会给我打个电话。
tā ǒu'ěr huì gěi wǒ dǎ gè diànhuà.
Thỉnh thoảng anh ấy gọi cho tôi.
tính từ
1. ngẫu nhiên; thỉnh thoảng
偶然发生的
偶尔的聚餐可以减轻压力。
ǒu'ěr de jùcān kěyǐ jiǎnqīng yālì.
Thỉnh thoảng họp mặt có thể giảm áp lực.
偶尔的失败也是正常的。
ǒu'ěr de shībài yěshì zhèngcháng de.
Thỉnh thoảng thất bại cũng là bình thường.
Đồng nghĩa: 偶然一时有时无意时而不常
Trái nghĩa: 总是经常常常反复
Bài luyện liên quan (77 câu)
这个打扮很简单的小女孩儿给他留下了很深的印象。她一直安静地坐在那里,偶尔轻轻地抬手整理整理头发,然后就又低下头认真地听他的课。
这个小女孩儿:
A 很漂亮 B 很安静 C 很马虎 D 喜欢打扮
Ngữ pháp hay đi kèm với 偶尔
Từ dễ nhầm với 偶尔
Giống hình:
偶然偶像配偶
Giống âm:
然而而婴儿二
Giống nghĩa:
不时
Thực hành 偶尔 trong đề thật
Từ vựng 偶尔 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
偶尔 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
偶尔 (ǒu'ěr) nghĩa là thỉnh thoảng, tình cờ. 间或; 有时候
Cách dùng 偶尔 (ǒu'ěr) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我偶尔会去看场电影。" — Thỉnh thoảng tôi đi xem phim. (wǒ ǒu'ěr huì qù kàn chǎng diànyǐng.)
偶尔 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
偶尔 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
偶尔 dễ nhầm với từ nào?
偶尔 hay bị nhầm với: 偶然、偶像、配偶、然而. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →