Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

排队 (páiduì) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
排队 xuất hiện trong 8% tài liệu luyện HSK — hạng 514 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

sv
1. xếp hàng; sắp hàng; xếp theo thứ tự
按顺序排列成行
排队买咖啡的顾客很多。
páiduì mǎi kāfēi de gùkè hěnduō.
Có rất nhiều khách hàng xếp hàng mua cà phê.
请大家按顺序排队。
qǐng dàjiā àn shùnxù páiduì.
Mọi người hãy xếp hàng theo thứ tự.
Đồng nghĩa: 列队结队编队整队
Trái nghĩa: 插队

Bài luyện liên quan (52 câu)

4 Đọc
男:你听说过北京协和医院吗? 女:不只听说过,我还去过,但是因为排队的人太多,都没挂上号。 男:你下次可以试试电话预约,可以节省很多时间。 女:你的建议很好,我下次试试。
为什么男的建议电话预约?
A 节省时间 B 花费少 C 医生更好 D 提早看病时间
Luyện 52 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 排队

Giống hình:
安排排列排除排放排练军队

Thực hành 排队 trong đề thật

Từ vựng 排队 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

排队 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

排队 (páiduì) nghĩa là xếp hàng. 按顺序排列成行

Cách dùng 排队 (páiduì) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "排队买咖啡的顾客很多。" — Có rất nhiều khách hàng xếp hàng mua cà phê. (páiduì mǎi kāfēi de gùkè hěnduō.)

排队 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

排队 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

排队 dễ nhầm với từ nào?

排队 hay bị nhầm với: 安排、排列、排除、排放. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →