HSK4
判断 — Từ vựng HSK4
判断 xuất hiện trong 20% tài liệu luyện HSK — hạng 303 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. phán đoán
思维的基本形式之一,就是肯定或者否定某种事物的存在,或指明它是否具有某种属性的思维过程。在形式逻辑上用个命题表达出来
你能判断这个问题吗?
nǐ néng pànduàn zhège wèntí ma?
Bạn có thể phán đoán vấn đề này không?
我需要时间来判断。
wǒ xūyào shíjiān lái pànduàn.
Tôi cần thời gian để phán đoán.
2. đoán định; nhận định; phán đoán
断定
她的判断力非常出色。
tā de pànduàn lì fēicháng chūsè.
Khả năng phán đoán của cô ấy rất xuất sắc.
他们判断得很正确。
tāmen pànduàn dé hěn zhèngquè.
Họ đã phán đoán rất chính xác.
3. phán quyết
判决 (案件)
法官做出了公正的判断。
fǎguān zuò chūle gōngzhèng de pànduàn.
Thẩm phán đưa ra phán quyết công bằng.
根据证据,法官作出判断。
gēnjù zhèngjù, fǎguān zuòchū pànduàn.
Dựa vào chứng cứ, thẩm phán đưa ra phán quyết.
Đồng nghĩa: 确定果断鉴定判定推断断定
Trái nghĩa: 犹豫怀疑轻信迟疑
Bài luyện liên quan (178 câu)
通过收入水平可以了解一个地方的经济情况,但收入水平只能大概地反映当地的经济水平。要判断当地的实际经济情况,还应多方面调查。
判断经济水平不能光看收入。
A 对 B 错
Ngữ pháp hay đi kèm với 判断
Từ dễ nhầm với 判断
Giống hình:
不断谈判诊断断裁判果断
Thực hành 判断 trong đề thật
Từ vựng 判断 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
判断 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
判断 (pànduàn) nghĩa là phán đoán, nhận định, đoán định. 思维的基本形式之一,就是肯定或者否定某种事物的存在,或指明它是否具有某种属性的思维过程。在形式逻辑上用个命题表达出来
Cách dùng 判断 (pànduàn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "你能判断这个问题吗?" — Bạn có thể phán đoán vấn đề này không? (nǐ néng pànduàn zhège wèntí ma?)
判断 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
判断 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
判断 dễ nhầm với từ nào?
判断 hay bị nhầm với: 不断、谈判、诊断、断. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →