HSK4
陪 — Từ vựng HSK4
陪 xuất hiện trong 30% tài liệu luyện HSK — hạng 192 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. tiếp; cùng; làm bạn; theo cùng; ở bên; đồng hành
跟某人在一起或者一起做某事
这个周末我在家陪孩子。
zhège zhōumò wǒ zàijiā péi háizi.
Cuối tuần này tôi ở nhà với con.
今天我有课,陪不了你了。
jīntiān wǒ yǒu kè, péi bu liǎo nǐle.
Hôm nay tớ có lớp, không tiếp cậu được.
2. giúp đỡ; phụ trợ
从旁协助
他是个很好的陪练伙伴。
tā shìgè hěn hǎo de péiliàn huǒbàn.
Anh ấy là một bạn tập luyện tuyệt vời.
Đồng nghĩa: 伴助辅
Bài luyện liên quan
女:你能不能陪我看这个电影?
男:好的,这个电影我看过几次了,每次看,我都笑个不停。
男的意思是什么?
A 电影有趣 B 没时间看 C 不想看电影 D 电影不好看
Từ dễ nhầm với 陪
Giống nghĩa:
与共同一致一起
Thực hành 陪 trong đề thật
Từ vựng 陪 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
陪 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
陪 (péi) nghĩa là cùng. 跟某人在一起或者一起做某事
Cách dùng 陪 (péi) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这个周末我在家陪孩子。" — Cuối tuần này tôi ở nhà với con. (zhège zhōumò wǒ zàijiā péi háizi.)
陪 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
陪 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →