Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

(piān) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 18% tài liệu luyện HSK — hạng 359 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. bài
由一系列连续的语段或句子构成的完整的言语作品
这是不朽的诗篇。
zhè shì bùxiǔ de shīpiān.
Đây là một bài thơ bất hủ.
这是一部经典的名篇。
zhè shì yī bù jīngdiǎn de míng piān.
Đây là một tác phẩm kinh điển nổi tiếng.
2. phần; bài; trang (giấy)
(篇儿) 写着或印着文字的单张纸
他写了五篇稿纸。
tā xiěle wǔ piān gǎozhǐ.
Anh ấy đã viết năm trang giấy nháp.
这是一篇单篇的文章。
zhè shì yī piān dān piān de wénzhāng.
Đây là một bài viết đơn lẻ.
3. họ Thiên
篇家孩子都很聪明。
piān jiā háizi dōu hěn cōngmíng.
Con của nhà họ Thiên đều rất thông minh.
measure
1. trang; tờ; bài; phần
(篇儿) 用于文章、纸张、书页 (一篇是两页) 等
这本书缺了一篇儿。
zhè běnshū quē le yīpiānr.
Quyển sách này mất một tờ.
他读了十篇文章。
tā dúle shí piān wénzhāng.
Anh ấy đã đọc mười bài viết.
Đồng nghĩa:

Bài luyện liên quan

4 Đọc
女:你看看你写的这篇文章,有好多错字。 男:经常用电脑打字,不常用手写,所以有很多字都不会写了。
男的为什么会写错字?
A 他故意写错 B 他不认识字 C 他很少用手写 D 他喜欢电脑打的字
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 篇

Giống âm:
Giống nghĩa:

Thực hành 篇 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

篇 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

篇 (piān) nghĩa là trang, vở, bài, quyển (lượng từ dùng cho văn chương, trang sách…). 由一系列连续的语段或句子构成的完整的言语作品

Cách dùng 篇 (piān) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这是不朽的诗篇。" — Đây là một bài thơ bất hủ. (zhè shì bùxiǔ de shīpiān.)

篇 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

篇 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

篇 dễ nhầm với từ nào?

篇 hay bị nhầm với: 骗、片. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →