HSK4
骗 — Từ vựng HSK4
骗 xuất hiện trong 26% tài liệu luyện HSK — hạng 242 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. lừa gạt; lừa dối
用谎言或诡计使人上当;欺骗
他总是骗别人。
tā zǒng shì piàn biérén.
Anh ấy luôn luôn lừa người khác.
她骗我说她会来。
tā piàn wǒ shuō tā huì lái.
Cô ấy lừa tôi nói cô ấy sẽ đến.
2. gian lận; lừa đảo
用欺骗的手段取得
那个人经常骗钱。
nàgè rén jīngcháng piàn qián.
Người đó thường xuyên lừa tiền.
他被发现骗钱了。
tā bèi fà xiàn piàn dàile.
Anh ấy bị phát hiện là đã lừa vay tiền.
Bài luyện liên quan
这次考试女儿又是第一名,回家后却故意失望地对妈妈说:“对不起,妈妈,这次考试考了50分。”妈妈一开始很生气,后来知道被骗了,就轻轻打了一下女儿的头说:“你这孩子,竟然敢骗你妈妈。”
女儿为什么对妈妈说“对不起”?
A 没得奖 B 成绩差 C 分数太少 D 和妈妈开玩笑
Từ dễ nhầm với 骗
Giống hình:
欺骗诈骗
Giống âm:
篇片
Thực hành 骗 trong đề thật
Từ vựng 骗 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
骗 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
骗 (piàn) nghĩa là lừa gạt, lừa dối. 用谎言或诡计使人上当;欺骗
Cách dùng 骗 (piàn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他总是骗别人。" — Anh ấy luôn luôn lừa người khác. (tā zǒng shì piàn biérén.)
骗 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
骗 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
骗 dễ nhầm với từ nào?
骗 hay bị nhầm với: 欺骗、诈骗、篇、片. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →