Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

皮肤 (pífū) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
皮肤 xuất hiện trong 12% tài liệu luyện HSK — hạng 422 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. da; da dẻ; làn da
身体表面包在肌肉外部的组织。有保护身体、调节体温、排泄废物等作用
皮肤是身体的保护层。
pífū shì shēntǐ de bǎohù céng.
Da là lớp bảo vệ của cơ thể.
皮肤颜色因遗传不同。
pífū yánsè yīng yíchuán bùtóng.
Màu da khác nhau do di truyền.
2. skin; trang phục (trò chơi)
游戏中改变角色或道具外观的虚拟物品
新皮肤活动开始了。
xīn pífū huódòng kāishǐ le.
Hoạt động skin mới đã bắt đầu.
我想抽到这个皮肤。
wǒ xiǎng chōu dào zhège pífū.
Tôi muốn quay trúng skin này.
tính từ
1. hạn hẹp; nông cạn; thiển cận
比喻肤浅
皮肤之见无法深入理解。
pífū zhī jiàn wúfǎ shēnrù lǐjiě.
Nhận thức nông cạn không thể hiểu sâu.
他对问题的看法太皮肤了。
tā duì wèntí de kànfǎ tài pífūle.
Cách nhìn của anh ấy về vấn đề quá nông cạn.
Đồng nghĩa: 肌肤表皮

Bài luyện liên quan (106 câu)

4 Đọc
男:你的皮肤怎么这么好?莉莉的可不能跟你比! 女:你妻子要是知道你这么说,会高兴吗?
女的是什么意思?
A 女的不高兴 B 莉莉不高兴 C 女的觉得男的不能这么说 D 莉莉的皮肤也很好
Luyện 106 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 皮肤

Giống hình:
橡皮调皮皮鞋皮革

Thực hành 皮肤 trong đề thật

Từ vựng 皮肤 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

皮肤 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

皮肤 (pífū) nghĩa là da, da dẻ. 身体表面包在肌肉外部的组织。有保护身体、调节体温、排泄废物等作用

Cách dùng 皮肤 (pífū) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "皮肤是身体的保护层。" — Da là lớp bảo vệ của cơ thể. (pífū shì shēntǐ de bǎohù céng.)

皮肤 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

皮肤 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

皮肤 dễ nhầm với từ nào?

皮肤 hay bị nhầm với: 橡皮、调皮、皮鞋、皮革. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →