Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

乒乓球 (pīngpāngqiú) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
乒乓球 xuất hiện trong 7% tài liệu luyện HSK — hạng 507 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. bóng bàn
球类运动项目之一,在球台中央支着球网,双方分站在球台两端用球拍把球打来打去有单打和双打两种
她不喜欢乒乓球。
tā bù xǐhuān pīngpāngqiú.
Cô ấy không thích bóng bàn.
乒乓球室在哪里?
pīngpāngqiú shì zài nǎlǐ?
Phòng bóng bàn ở đâu thế?
2. quả bóng bàn
乒乓球运动使用的球,用赛璐珞制成,直径约四厘米
我们需要一些乒乓球。
wǒmen xūyào yīxiē pīngpāngqiú.
Chúng ta cần một ít bóng bàn.
我刚刚买一个乒乓球。
wǒ gānggāng mǎi yīgè pīngpāngqiú.
Tôi vừa mua một quả bóng bàn.

Bài luyện liên quan (45 câu)

4 Đọc
男:你打乒乓球还真行,都快成第二个邓亚萍了! 女:哪里哪里,不敢当不敢当!
他们刚才可能在干什么?
A 打乒乓球 B 不知道怎么去乒乓球室 C 看邓亚萍比赛 D 讨论邓亚萍在哪里
Luyện 45 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 乒乓球

Giống hình:
羽毛球网球地球球迷打 篮球踢 足球

Thực hành 乒乓球 trong đề thật

Từ vựng 乒乓球 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

乒乓球 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

乒乓球 (pīngpāngqiú) nghĩa là bóng bàn, ping-pong, quả bóng bàn. 球类运动项目之一,在球台中央支着球网,双方分站在球台两端用球拍把球打来打去有单打和双打两种

Cách dùng 乒乓球 (pīngpāngqiú) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "她不喜欢乒乓球。" — Cô ấy không thích bóng bàn. (tā bù xǐhuān pīngpāngqiú.)

乒乓球 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

乒乓球 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

乒乓球 dễ nhầm với từ nào?

乒乓球 hay bị nhầm với: 羽毛球、网球、地球、球迷. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →