HSK4
平时 — Từ vựng HSK4
平时 xuất hiện trong 37% tài liệu luyện HSK — hạng 107 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
time, n
1. bình thường; lúc thường; ngày thường
一般的,通常的时候 (区别于特定的或特指的时候)
爸爸平时很晚才回家。
bàba píngshí hěn wǎn cái huí jiā.
Bố ngày thường về nhà rất muộn.
平时我有空儿就去爬山。
píngshí wǒ yǒu kòngr jiù qù páshān.
Bình thường tôi có thời gian sẽ đi leo núi.
2. thời bình
指平常时期 (区别于非常时期,如战时、戒严时)
平时多流汗,战时少流血。
píngshí duō liú hàn, zhàn shí shǎo liú xiě.
Thời bình đổ nhiều mồ hồi, thời chiến ít đổ máu.
平时我们要多锻炼。
píngshí wǒmen yào duō duànliàn.
Chúng ta cần luyện tập nhiều trong thời bình.
Đồng nghĩa: 普通通常平常日常往常平日
Trái nghĩa: 战时非常时期
Bài luyện liên quan (324 câu)
学校通知5月举办运动会,要求全校师生都参加。最近各个班都在安排任务,为运动会做准备,有的人要参加比赛,有的人要表演节目,也有的人负责组织观众。老师和同学都非常喜欢这样的活动,平时学习太紧张,大家也没什么时间锻炼身体,而且在准备的过程中,同学之间的友谊也会越来越深。
老师和同学都:
A 喜欢运动会 B 常表演节目 C 常锻炼身体 D 要参加比赛
Ngữ pháp hay đi kèm với 平时
Từ dễ nhầm với 平时
Giống hình:
同时暂时准时当时按时及时
Giống nghĩa:
正常平常平凡平庸
Thực hành 平时 trong đề thật
Từ vựng 平时 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
平时 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
平时 (píngshí) nghĩa là bình thường; ngày thường. 一般的,通常的时候 (区别于特定的或特指的时候)
Cách dùng 平时 (píngshí) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "爸爸平时很晚才回家。" — Bố ngày thường về nhà rất muộn. (bàba píngshí hěn wǎn cái huí jiā.)
平时 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
平时 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
平时 dễ nhầm với từ nào?
平时 hay bị nhầm với: 同时、暂时、准时、当时. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →