Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

批评 (pīpíng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
批评 xuất hiện trong 26% tài liệu luyện HSK — hạng 224 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. phê bình
指出优点和缺点
老师批评了他的错误。
lǎoshī pīpíngle tā de cuòwù.
Giáo viên phê bình lỗi của anh ấy.
经理批评了员工的态度。
jīnglǐ pīpíngle yuángōng de tàidù.
Giám đốc phê bình thái độ của nhân viên.
2. bình luận; góp ý
专指对缺点和错误提出意见
老师批评了学生的作文问题。
lǎoshī pīpíngle xuéshēng de zuòwén wèntí.
Giáo viên góp ý bài văn của học sinh.
他批评了文章的表达方式。
tā pīpíngle wénzhāng de biǎodá fāngshì.
Anh ấy góp ý cách diễn đạt bài viết.
Đồng nghĩa: 责备指责谴责批判指摘批驳
Trái nghĩa: 鼓励称赞表扬赞美

Bài luyện liên quan (157 câu)

4 Đọc
无论孩子的成绩怎么样,合格的父母都不会随便批评,因为他们明白鼓励往往比批评更有效。
根据这段话,合格的父母总是:
A 批评孩子 B 鼓励孩子 C 照顾孩子 D 教育孩子
Luyện 157 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 批评

Giống hình:
评价批准评论批发批判

Thực hành 批评 trong đề thật

Từ vựng 批评 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

批评 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

批评 (pīpíng) nghĩa là phê bình, bình luận, góp ý. 指出优点和缺点

Cách dùng 批评 (pīpíng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "老师批评了他的错误。" — Giáo viên phê bình lỗi của anh ấy. (lǎoshī pīpíngle tā de cuòwù.)

批评 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

批评 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

批评 dễ nhầm với từ nào?

批评 hay bị nhầm với: 评价、批准、批、评论. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →