HSK4
脾气 — Từ vựng HSK4
脾气 xuất hiện trong 14% tài liệu luyện HSK — hạng 384 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. tính tình; tính cách; tính khí
人的性格
这个人脾气特别古怪。
zhège rén píqi tèbié gǔguài.
Tính cách người này rất kì lạ.
爷爷的脾气一直很好。
yéye de píqi yīzhí hěn hǎo.
Tính tình của ông nội luôn rất tốt.
Đồng nghĩa: 性格性情性子脾性个性习性
Trái nghĩa: 温和耐心柔顺
Bài luyện liên quan (87 câu)
晚饭后,母亲和女儿一块儿洗碗,父亲和儿子在看电视。突然,厨房里传来打破东西的响声,然后就没有任何声音了,很安静。于是儿子看着他父亲说:“一定是妈妈打破的。”“你怎么知道?”“她没有大喊大叫。”儿子刚说完,就听见母亲大声喊:“怎么把这个碗打破了?这个碗非常贵的。”
这段对话主要想说什么?
A 碗很贵 B 碗打破了 C 母亲脾气不好 D 父亲在看电视
Ngữ pháp hay đi kèm với 脾气
Từ dễ nhầm với 脾气
Giống hình:
气候力气空气淘气勇气语气
Thực hành 脾气 trong đề thật
Từ vựng 脾气 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
脾气 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
脾气 (píqi) nghĩa là 1. Tính khí, tính tình, tính cách; 2. Phát cáu, nóng nảy, cáu kỉnh. 人的性格
Cách dùng 脾气 (píqi) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这个人脾气特别古怪。" — Tính cách người này rất kì lạ. (zhège rén píqi tèbié gǔguài.)
脾气 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
脾气 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
脾气 dễ nhầm với từ nào?
脾气 hay bị nhầm với: 气候、力气、空气、淘气. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →