Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

普遍 (pǔbiàn) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
普遍 xuất hiện trong 25% tài liệu luyện HSK — hạng 251 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. phổ biến; rộng rãi; rộng khắp
适合于广大范围的;具有共同性的
这种现象很普遍。
zhè zhǒng xiànxiàng hěn pǔbiàn.
Hiện tượng này rất phổ biến.
这是一个普遍的规律。
zhè shì yīgè pǔbiàn de guīlǜ.
Đây là một quy luật phổ biến.
Đồng nghĩa: 一般普通广泛普及广大通用
Trái nghĩa: 特别特殊稀罕个别

Bài luyện liên quan (198 câu)

4 Đọc
现在电话已经很普遍,手机使用得也越来越多,因此,人们写信也就越来越少,只有一些刚入学的大学生常会写信。他们可能是因为打电话不太方便,所以才写信回家,告诉父母自己在学校的学习生活情况。
根据对话,大学新生会写信回家可能是因为什么?
A 喜欢写信 B 时间比较多 C 打电话不方便 D 写信心情更快乐
Luyện 198 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 普遍

Giống hình:
普通话普及遍布

Thực hành 普遍 trong đề thật

Từ vựng 普遍 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

普遍 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

普遍 (pǔbiàn) nghĩa là phổ biến, rộng rãi, rộng khắp. 适合于广大范围的;具有共同性的

Cách dùng 普遍 (pǔbiàn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这种现象很普遍。" — Hiện tượng này rất phổ biến. (zhè zhǒng xiànxiàng hěn pǔbiàn.)

普遍 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

普遍 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

普遍 dễ nhầm với từ nào?

普遍 hay bị nhầm với: 普通话、遍、普及、遍布. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →