HSK4
葡萄 — Từ vựng HSK4
葡萄 xuất hiện trong 9% tài liệu luyện HSK — hạng 499 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. quả nho
这种植物的果实。
她把葡萄放到一个大盘子上。
tā bǎ pútao fàng dào yī gè dàpánzi shang.
Cô ấy đặt nho vào một đĩa lớn.
我们一边吃葡萄一边聊天。
wǒmen yībiān chī pútao yībiān liáotiān.
Chúng tôi vừa ăn nho vừa nói chuyện.
2. cây nho
落叶藤本植物,叶子掌状分裂,圆锥花序,开黄绿色小花果实圆形或椭圆形,成熟时紫色或黄绿色,味酸甜、多汁、是常见的水果,也是酿酒的原料
爸爸种了很多葡萄树。
bàba zhòngle hěnduō pútao shù.
Bố tớ đã trồng rất nhiều nho.
这个地区种了很多葡萄树。
zhège dìqū zhòngle hěnduō pútao shù.
Nơi này trồng rất nhiều cây nho.
Bài luyện liên quan (67 câu)
女:你这水果怎么卖啊?
男:橘子三块五,葡萄五块八,苹果四块,您要点儿什么啊?
女:给我三斤苹果。
男:好嘞!
女的需要给多少钱?
A 12.3元 B 8.8元 C 12元 D 13.8元
Thực hành 葡萄 trong đề thật
Từ vựng 葡萄 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
葡萄 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
葡萄 (pútao) nghĩa là nho, quả nho. 这种植物的果实。
Cách dùng 葡萄 (pútao) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "她把葡萄放到一个大盘子上。" — Cô ấy đặt nho vào một đĩa lớn. (tā bǎ pútao fàng dào yī gè dàpánzi shang.)
葡萄 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
葡萄 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →