Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

普通话 (pǔtōnghuà) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
普通话 xuất hiện trong 11% tài liệu luyện HSK — hạng 473 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. tiếng phổ thông; tiếng Trung Quốc; tiếng Quan Thoại (Trung Quốc)
现代汉语的标准语,以北京语音为标准音,以北方话为基础方言,以典范的现代白话文著作为语法规范
他普通话说得很标准。
tā pǔtōnghuà shuō dé hěn biāozhǔn.
Anh ấy nói tiếng Trung Quốc rất chuẩn.
我会说一点儿普通话。
wǒ huì shuō yīdiǎnr pǔtōnghuà
Tớ biết nói một chút tiếng phổ thông.

Bài luyện liên quan (67 câu)

4 Đọc
男:喂,都 11 点了,我买的东西怎么还没有送到呀? 女:先生您好!之前跟您打过电话,今天下午 4 点钟给您送来,请您稍等。 男:下午 4 点钟?哦,我听错了,我以为你说的是 10 点钟呢。 女:太抱歉了,我普通话不好,让您误会了。
现在几点了?
A 11点 B 4点 C 10点 D 14点
3 Đọc
我是去年来北京学习汉语的。今年夏天我去中国的南方旅游,那儿有很多人不会说普通话,我向他们问路的时候听不懂他们说什么。
根据这句话,我们可以知道:
A 我经常去旅游 B 我汉语说得不好 C 我去过中国南方
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 67 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 普通话

Giống hình:
对话交通通知通过普遍笑话

Thực hành 普通话 trong đề thật

Từ vựng 普通话 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

普通话 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

普通话 (pǔtōnghuà) nghĩa là tiếng phổ thông, tiếng Trung Quốc. 现代汉语的标准语,以北京语音为标准音,以北方话为基础方言,以典范的现代白话文著作为语法规范

Cách dùng 普通话 (pǔtōnghuà) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他普通话说得很标准。" — Anh ấy nói tiếng Trung Quốc rất chuẩn. (tā pǔtōnghuà shuō dé hěn biāozhǔn.)

普通话 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

普通话 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

普通话 dễ nhầm với từ nào?

普通话 hay bị nhầm với: 对话、交通、通知、通过. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →