HSK4
千万 — Từ vựng HSK4
千万 xuất hiện trong 22% tài liệu luyện HSK — hạng 288 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
phó từ
1. nhất định; tuyệt đối; nhất thiết
表示恳切叮嘱的语气,相当于“务必”
千万要听医生的话。
qiān wàn yào tīng yīshēng dehuà.
Tuyệt đối phải làm theo lời bác sĩ.
千万不要粗心大意。
qiān wàn bùyào cūxīn dàyì.
Nhất định đừng bất cẩn.
Đồng nghĩa: 万万万千切切断断一定务必
Trái nghĩa: 不必无需切勿
Bài luyện liên quan (178 câu)
有位身价千万的富人来到一家宾馆,要求住最便宜的房间。服务员问:“先生,您为什么要住最便宜的房间呢?您的儿子每次来这儿,可总是要住最贵、最高级的房间啊。”富人回答:“因为他的父亲是富人,而我的父亲却是穷人。”
那位富人要住什么样的房间?
A 最暖和的 B 最干净的 C 最便宜的 D 没窗户的
Ngữ pháp hay đi kèm với 千万
Từ dễ nhầm với 千万
Giống hình:
万一万万分千千方百计
Thực hành 千万 trong đề thật
Từ vựng 千万 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
千万 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
千万 (qiānwàn) nghĩa là nhất thiết, dù sao cũng. 表示恳切叮嘱的语气,相当于“务必”
Cách dùng 千万 (qiānwàn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "千万要听医生的话。" — Tuyệt đối phải làm theo lời bác sĩ. (qiān wàn yào tīng yīshēng dehuà.)
千万 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
千万 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
千万 dễ nhầm với từ nào?
千万 hay bị nhầm với: 万一、万、万分、千. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →