Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

签证 (qiānzhèng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
签证 xuất hiện trong 11% tài liệu luyện HSK — hạng 482 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. thị thực; visa
指办过上述手续的护照或其他证件
我拿到了有效的签证。
wǒ ná dàole yǒuxiào de qiānzhèng.
Tôi đã nhận được visa hợp lệ.
你的签证已经过期了。
nǐ de qiānzhèng yǐjīng guòqīle.
Visa của bạn đã hết thời hạn.
động từ
1. ký; chứng thực
签署证件;特指一国的主管机关在本国或外国公民所持的护照或其他合法证件上签注、盖印,表示准其出入或通过本国国境
他已经签证了护照。
tā yǐjīng qiānzhèngle hùzhào.
Anh ấy đã chứng thực hộ chiếu.
她需要去大使馆签证。
tā xūyào qù dàshǐ guǎn qiānzhèng.
Cô ấy cần đến đại sứ quán để chứng thực.

Bài luyện liên quan (32 câu)

4 Đọc
关于申请签证,因为每个人的情况是不同的,所以申请同一种签证的申请人—例如同是旅游签证,也许会被问到一些完全不同的问题,被要求提供完全不同的材料。
不同的人申请相同的签证会被问到不同的问题,是因为:
A 签证不同 B 都是旅游签证 C 各人情况不同 D 申请材料不同
Luyện 32 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 签证

Giống hình:
保证证明证件证据证书

Thực hành 签证 trong đề thật

Từ vựng 签证 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

签证 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

签证 (qiānzhèng) nghĩa là visa, thị thực. 指办过上述手续的护照或其他证件

Cách dùng 签证 (qiānzhèng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我拿到了有效的签证。" — Tôi đã nhận được visa hợp lệ. (wǒ ná dàole yǒuxiào de qiānzhèng.)

签证 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

签证 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

签证 dễ nhầm với từ nào?

签证 hay bị nhầm với: 保证、证明、证件、证据. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →