HSK4
敲 — Từ vựng HSK4
敲 xuất hiện trong 10% tài liệu luyện HSK — hạng 456 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. gõ; vỗ; điểm; khua
在物体上面打,使发出声音
有人敲门
yǒu rén qiāomén
Có người gõ cửa
敲锣打鼓
qiāoluódǎgǔ
Khua chiêng đánh trống
2. đãi; mời; cho; đưa
对待; 给; 邀请
我们敲了他一顿饭。
wǒmen qiāole tā yī dùn fàn.
Chúng tôi đãi anh ấy một bữa ăn.
给敲去五块钱。
gěi qiāo qù wǔ kuài qián.
Đưa ra năm đồng.
3. bắt bí; bóp chẹt; chặt chém (giá cả)
用威胁、欺骗的手段得到财物
他竟然用手段敲了我 200 块钱。
tā jìngrán yòng shǒuduàn qiāole wǒ 200 kuài qián.
Thế mà anh ấy lại dùng thủ đoạn chặt chém tôi 200 tệ.
Đồng nghĩa: 击
Bài luyện liên quan
山里的猴子经常带着塑料袋去果园吃苹果。猴子们到了果园先大吃一顿,吃饱了就把苹果装进袋里带着跑回山上。管理果树的人让猴子走开的方法就是用力敲打石头或者是发出各种奇怪的声音来吓跑猴子。
关于猴子,可以知道什么?
A 喜欢塑料袋 B 吃了苹果就跑 C 又吃又拿苹果 D 经常去吃香蕉
Từ dễ nhầm với 敲
Giống âm:
桥瞧翘
Thực hành 敲 trong đề thật
Từ vựng 敲 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
敲 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
敲 (qiāo) nghĩa là gõ. 在物体上面打,使发出声音
Cách dùng 敲 (qiāo) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "有人敲门" — Có người gõ cửa (yǒu rén qiāomén)
敲 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
敲 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
敲 dễ nhầm với từ nào?
敲 hay bị nhầm với: 桥、瞧、翘. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →