Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

(qiáo) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 17% tài liệu luyện HSK — hạng 342 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. cầu; cây cầu
架在河面上,把两岸接通的建筑物
这座桥很坚固。
zhè zuò qiáo hěn jiāngù.
Cây cầu này rất kiên cố.
这座桥连接两岸。
zhè zuò qiáo liánjiē liǎng'àn.
Cây cầu này nối hai bên bờ.
2. họ Kiều
(Qiáo) 姓
我姓桥。
wǒ xìng qiáo.
Tôi họ Kiều.
Đồng nghĩa: 桥梁

Bài luyện liên quan

4 Đọc
男:我本来想去北京参加汉语桥比赛的,但是刘东说我的汉语不好,我还是不要去了吧。 女:你别听她的,她就知道给人泼冷水。
女的是什么意思?
A 刘东不是个好女孩儿 B 男的汉语很好 C 刘东总是说些让别人失望的话 D 刘东倒了很多冷水
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 桥

Giống hình:
桥梁立交桥
Giống âm:

Thực hành 桥 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

桥 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

桥 (qiáo) nghĩa là cầu. 架在河面上,把两岸接通的建筑物

Cách dùng 桥 (qiáo) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这座桥很坚固。" — Cây cầu này rất kiên cố. (zhè zuò qiáo hěn jiāngù.)

桥 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

桥 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

桥 dễ nhầm với từ nào?

桥 hay bị nhầm với: 桥梁、立交桥、敲、瞧. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →