Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

巧克力 (qiǎokèlì) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
巧克力 xuất hiện trong 13% tài liệu luyện HSK — hạng 427 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. sô cô la; chocolate; sô-cô-la
以可可粉为主要原料,再加上白糖、香料制成的食品 (英:chocolate)
我给朋友买了一盒巧克力。
wǒ gěi péngyou mǎile yī hé qiǎokèlì.
Tôi mua một hộp sô cô la cho bạn.
这是我最爱吃的巧克力。
zhè shì wǒ zuì ài chī de qiǎokèlì.
Đây là sô cô la yêu thích của tôi.

Bài luyện liên quan (51 câu)

4 Đọc
男:明天是情人节,我该给我女朋友买什么礼物呢? 女:嗯,你可以买几朵花或者巧克力。 男:但是去年我就送过了。 女:我觉得送小说也很好呀。 男:说得对。谢谢你的建议。
男的可能要送什么礼物给女朋友?
A B C 糖果 D 巧克力
Luyện 51 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 巧克力

Giống hình:
压力能力力气麦克风力量精力

Thực hành 巧克力 trong đề thật

Từ vựng 巧克力 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

巧克力 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

巧克力 (qiǎokèlì) nghĩa là sô-cô-la. 以可可粉为主要原料,再加上白糖、香料制成的食品 (英:chocolate)

Cách dùng 巧克力 (qiǎokèlì) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我给朋友买了一盒巧克力。" — Tôi mua một hộp sô cô la cho bạn. (wǒ gěi péngyou mǎile yī hé qiǎokèlì.)

巧克力 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

巧克力 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

巧克力 dễ nhầm với từ nào?

巧克力 hay bị nhầm với: 压力、能力、力气、麦克风. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →