HSK4
气候 — Từ vựng HSK4
气候 xuất hiện trong 24% tài liệu luyện HSK — hạng 293 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. khí hậu
一定地区里经过多年观察所得到的概括性的气象情况它与气流、纬度、拔海高度、地形等有关
这几天的气候变化很大。
zhè jǐ tiān de qìhòu biànhuà hěn dà.
Khí hậu mấy ngày nay thay đổi rất lớn.
这个地区的气候很温暖。
zhège dìqū de qìhòu hěn wēnnuǎn.
Khí hậu của khu vực này rất ấm áp.
2. tình hình
比喻社会环境、某种趋势
这里的政治气候很紧张。
zhèlǐ de zhèngzhì qìhòu hěn jǐnzhāng.
Tình hình chính trị ở đây rất căng thẳng.
他们受政治气候的影响。
tāmen shòu zhèngzhì qìhòu de yǐngxiǎng.
Họ chịu ảnh hưởng của tình hình chính trị.
3. thành tựu
比喻某种结果、成就、比较大的影响力或者发展前途
他们俩终于有了些气候。
tāmen liǎ zhōngyú yǒule xiē qìhòu.
Hai bọn họ cuối cùng cũng có vài thành tựu.
他创业已经有了一些气候。
tā chuàngyè yǐjīng yǒule yīxiē qìhòu.
Anh ấy khởi nghiệp và đã đạt vài thành tựu.
Đồng nghĩa: 天气
Bài luyện liên quan (123 câu)
女:你怎么还没到?会议就要开始了。没有你对世界气候的调查结果,我们怎么进行讨论?
男:真是对不起,我到公司才发现调查材料忘在家里了。现在刚到家,我拿了之后马上就回公司。
男的现在在哪儿?
A 家里 B 车上 C 会议室 D 公司
Ngữ pháp hay đi kèm với 气候
Từ dễ nhầm với 气候
Giống hình:
脾气力气空气淘气勇气语气
Thực hành 气候 trong đề thật
Từ vựng 气候 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
气候 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
气候 (qìhòu) nghĩa là khí hậu. 一定地区里经过多年观察所得到的概括性的气象情况它与气流、纬度、拔海高度、地形等有关
Cách dùng 气候 (qìhòu) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这几天的气候变化很大。" — Khí hậu mấy ngày nay thay đổi rất lớn. (zhè jǐ tiān de qìhòu biànhuà hěn dà.)
气候 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
气候 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
气候 dễ nhầm với từ nào?
气候 hay bị nhầm với: 脾气、力气、空气、淘气. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →