HSK4
轻 — Từ vựng HSK4
轻 xuất hiện trong 32% tài liệu luyện HSK — hạng 126 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. nhẹ
重量小(跟“重”相对)
这包行李很轻。
zhè bāo xínglǐ hěn qīng.
Túi hành lý này rất nhẹ.
这本书比那本轻。
zhè běn shū bǐ nà běn qīng.
Cuốn sách này nhẹ hơn cuốn sách kia.
2. nhẹ nhàng; đơn giản
不笨重;灵巧
他的行李非常轻便。
tā de xínglǐ fēicháng qīngbiàn.
Hành lý của anh ấy rất gọn nhẹ.
她的舞步轻盈优美。
tā de wǔbù qīngyíng yōuměi.
Bước nhảy của cô ấy nhẹ nhàng và đẹp.
3. nhỏ; ít; trẻ; nhẹ (mức độ)
程度浅;数量少
到场的人数很轻。
dàochǎng de rénshù hěn qīng.
Số lượng người đến rất ít.
这只是轻微的伤。
zhè zhǐshì qīngwēi de shāng.
Đây chỉ là vết thương nhẹ.
4. nhẹ nhàng; thoải mái; êm dịu; nhàn nhã
没有负担;轻松;柔和
他过着轻闲的日子。
tāguòzhe qīngxián de rìzi.
Anh ấy sống một cuộc sống nhàn nhã.
车上响起了轻音乐。
chē shàng xiǎngqǐle qīngyīnyuè.
Trong xe phát ra nhạc nhẹ nhàng.
5. nhẹ nhàng; không quan trọng; không đáng giá
不重要;不贵重
他觉得这事很轻。
tā juéde zhè shì hěn qīng.
Anh ấy thấy việc này không quan trọng.
你任务轻,别担心。
nǐ rènwù qīng, bié dānxīn.
Nhiệm vụ của bạn nhẹ nhàng, đừng lo lắng.
6. nhẹ; nhẹ nhàng
用力小;不用猛力
他轻轻一推门就开了。
tā qīng qīng yī tuī mén jiù kāile.
Anh ấy đẩy nhẹ một cái là cửa mở ra.
孩子轻轻地关上了门。
háizi qīng qīng de guānshàngle mén.
Đứa trẻ nhẹ nhàng đóng cửa lại.
7. tuỳ tiện; dễ dàng; liều lĩnh; thiếu suy nghĩ
不慎重;随随便便
他做决定很轻率。
tā zuò juédìng hěn qīngshuài.
Anh ấy đưa ra quyết định rất liều lĩnh.
请别轻易相信他人。
qǐng bié qīngyì xiāngxìn tārén.
Xin đừng dễ dàng tin người khác.
8. hời hợt; không nghiêm túc
不庄重;不严肃
他的态度很轻浮。
tā de tàidù hěn qīngfú.
Thái độ của anh ấy rất hời hợt.
她说话时显得轻薄。
tā shuōhuà shí xiǎndé qīngbó.
Cô ấy tỏ ra hời hợt khi nói chuyện.
động từ
1. khinh; coi thường; coi nhẹ; khinh thường; khinh rẻ
认为不重要;不重视
我们不能轻敌。
wǒmen bùnéng qīngdí.
Chúng ta không thể coi thường địch.
轻敌会导致失败。
qīngdí huì dǎozhì shībài.
Coi thường đối thủ sẽ dẫn đến thất bại.
Đồng nghĩa: 微薄简单少浅
Trái nghĩa: 重沉多深
Bài luyện liên quan
汽车是城市生活中重要的交通工具,可以极大地提高人们的生活质量,工作几年、有了一定经济基础的年轻人大多会选择买车。
根据这段话,买车可以:
A 节省时间 B 赚更多钱 C 提高生活质量 D 降低生活水平
女:你女儿结婚了吧?
男:没呢,她快30了,我们也很着急。
女:我认识一个年轻老师,给你女儿介绍介绍,好吗?
男:好啊。
男的的女儿可能多大了?
A 29 B 30 C 31
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Từ dễ nhầm với 轻
Giống hình:
轻松轻易轻视年轻举足轻重
Giống âm:
青晴请
Thực hành 轻 trong đề thật
Từ vựng 轻 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
轻 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
轻 (qīng) nghĩa là 1. Nhỏ, nhẹ, nhẹ nhàng 2. số lượng ít; mức độ nhẹ; sơ sài.... 重量小(跟“重”相对)
Cách dùng 轻 (qīng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这包行李很轻。" — Túi hành lý này rất nhẹ. (zhè bāo xínglǐ hěn qīng.)
轻 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
轻 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
轻 dễ nhầm với từ nào?
轻 hay bị nhầm với: 轻松、轻易、轻视、年轻. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →