HSK4
情况 — Từ vựng HSK4
情况 xuất hiện trong 48% tài liệu luyện HSK — hạng 33 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. tình hình; tình trạng; trạng thái
事情实际的样子、状态。
医生检查了病人的情况。
yīshēng jiǎnchále bìngrén de qíngkuàng.
Bác sĩ đã kiểm tra tình trạng của bệnh nhân.
现在的政治情况很复杂。
xiànzài de zhèngzhì qíngkuàng hěn fùzá.
Tình hình chính trị hiện nay rất phức tạp.
2. tình cảnh; hoàn cảnh; điều kiện sống; tình hình (con người)
泛指人的处境或环境。
他家的经济情况不好。
tā jiā de jīngjì qíngkuàng bù hǎo.
Điều kiện kinh tế của gia đình anh ấy không tốt.
她的工作情况很稳定。
tā de gōngzuò qíngkuàng hěn wěndìng.
Tình hình công việc của cô ấy rất ổn định.
3. chuyển biến; thay đổi; biến đổi (đáng chú ý, có ảnh hưởng)
值得注意的,影响大的新变化。
一切都正常,没有什么情况。
yīqiè dōu zhèngcháng, méiyǒu shénme qíngkuàng.
Mọi thứ đều bình thường, không có gì thay đổi.
如果有情况,立刻通知我。
rúguǒ yǒu qíngkuàng, lìkè tōngzhī wǒ.
Nếu có thay đổi gì, thông báo cho tôi ngay lập tức.
Đồng nghĩa: 状况情景情形境况情状意况
Bài luyện liên quan (500 câu)
现在电话已经很普遍,手机使用得也越来越多,因此,人们写信也就越来越少,只有一些刚入学的大学生常会写信。他们可能是因为打电话不太方便,所以才写信回家,告诉父母自己在学校的学习生活情况。
根据对话,大学新生会写信回家可能是因为什么?
A 喜欢写信 B 时间比较多 C 打电话不方便 D 写信心情更快乐
Ngữ pháp hay đi kèm với 情况
Từ dễ nhầm với 情况
Giống hình:
同情爱情心情感情何况状况
Giống nghĩa:
状况动态情形
Thực hành 情况 trong đề thật
Từ vựng 情况 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
情况 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
情况 (qíngkuàng) nghĩa là tình hình, tình huống. 事情实际的样子、状态。
Cách dùng 情况 (qíngkuàng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "医生检查了病人的情况。" — Bác sĩ đã kiểm tra tình trạng của bệnh nhân. (yīshēng jiǎnchále bìngrén de qíngkuàng.)
情况 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
情况 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
情况 dễ nhầm với từ nào?
情况 hay bị nhầm với: 同情、爱情、心情、感情. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →