HSK4
轻松 — Từ vựng HSK4
轻松 xuất hiện trong 35% tài liệu luyện HSK — hạng 119 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. dễ dàng; thư giãn; ung dung; nhẹ nhõm; thoải mái
不感到有负担;不紧张
工作结束后我感觉很轻松。
gōngzuò jiéshù hòu wǒ gǎnjué hěn qīngsōng
Sau khi công việc kết thúc, tôi cảm thấy rất thư giãn.
今天的工作很轻松。
jīntiān de gōngzuò hěn qīngsōng.
Công việc hôm nay rất nhẹ nhàng.
động từ
1. thư giãn; thả lỏng
放松;使不紧张
过年该轻松一下了。
guònián gāi qīngsōng yīxià le.
Năm mới nên thư giãn một chút.
考试完了,你该轻松一下吧。
kǎoshì wánle, nǐ gāi qīngsōng yīxià ba
Kì thi kết thúc rồi, bạn nên thả lỏng một chút đi.
Đồng nghĩa: 容易放松轻易松弛舒缓简便
Trái nghĩa: 紧张辛苦严肃疲劳
Bài luyện liên quan (272 câu)
一个知道更多笑话的人往往比一个知道更多消息的人更受欢迎,因为笑话让人觉得轻松,心情愉快,而消息大多数没有这种效果。
知道更多笑话的人:
A 心情愉快 B 更受欢迎 C 让人讨厌 D 生活幸福
Ngữ pháp hay đi kèm với 轻松
Từ dễ nhầm với 轻松
Giống hình:
放松轻轻易轻视年轻举足轻重
Thực hành 轻松 trong đề thật
Từ vựng 轻松 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
轻松 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
轻松 (qīngsōng) nghĩa là nhẹ nhõm; thoải mái. 不感到有负担;不紧张
Cách dùng 轻松 (qīngsōng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "工作结束后我感觉很轻松。" — Sau khi công việc kết thúc, tôi cảm thấy rất thư giãn. (gōngzuò jiéshù hòu wǒ gǎnjué hěn qīngsōng)
轻松 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
轻松 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
轻松 dễ nhầm với từ nào?
轻松 hay bị nhầm với: 放松、轻、轻易、轻视. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →