Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

亲戚 (qīnqi) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
亲戚 xuất hiện trong 13% tài liệu luyện HSK — hạng 420 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. họ hàng; bà con; thân thích; người thân
自己家庭有婚姻关系或血缘关系的人
我们两家是亲戚。
wǒmen liǎngjiā shì qīnqi.
Hai nhà chúng tôi là họ hàng.
我的亲戚大多住在农村。
wǒ de qīnqi dàduō zhù zài nóngcūn.
Họ hàng của tôi đa số ở nông thôn.
Lưu ý
1. Đài Loan đọc là [qīn qī]
Đồng nghĩa: 家人亲人亲属亲友

Bài luyện liên quan (69 câu)

4 Đọc
猴年春节我没有回家过年,这是我第三次没有回家过春节了。本来答应父母一定会回去的,谁知公司年底事情多,为了工作,只好选择春节加班。虽然我很想念父母,但却害怕回家过春节。亲朋好友见面,总是关心我结婚了没有,关心我的工资增加了没有,关心我买房买车没有。这些问题我都不知道怎么回答,实在是太没面子了。
她为什么害怕回家过春节?
A 年纪大了,还没结婚 B 工作很多年了,还没有买房 C 没有买车 D 亲戚朋友的问题让她难受
Luyện 69 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 亲戚

Giống hình:
母亲父亲亲自亲切亲爱亲密

Thực hành 亲戚 trong đề thật

Từ vựng 亲戚 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

亲戚 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

亲戚 (qīnqi) nghĩa là thân thích, người thân. 自己家庭有婚姻关系或血缘关系的人

Cách dùng 亲戚 (qīnqi) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我们两家是亲戚。" — Hai nhà chúng tôi là họ hàng. (wǒmen liǎngjiā shì qīnqi.)

亲戚 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

亲戚 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

亲戚 dễ nhầm với từ nào?

亲戚 hay bị nhầm với: 母亲、父亲、亲自、亲切. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →