Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

(qióng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 27% tài liệu luyện HSK — hạng 193 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. nghèo; nghèo nàn
贫穷
我穷,你也是!
wǒ qióng, nǐ yěshì!
Tôi nghèo, bạn cũng thế!
他家很穷,但很幸福。
tā jiā hěn qióng, dàn hěn xìngfú.
Nhà anh ấy rất nghèo, nhưng rất hạnh phúc.
2. cùng; tận cùng; khốn cùng
处境困难; 没有出路
项目遭遇穷境了。
xiàngmù zāoyù qióng jìngle.
Dự án gặp khó khăn rồi.
他被逼到穷途末路了。
tā bèi bī dào qióngtúmòlùle.
Anh ấy bị ép vào đường cùng.
3. xa xôi; hẻo lánh; vùng sâu vùng xa
边远; 偏僻
他住在穷村远地。
tā zhù zài qióng cūn yuǎn dì.
Anh ấy sống ở ngôi làng xa xôi hẻo lánh.
那是个穷乡之地。
nà shìgè qióng xiāng zhī dì.
Đó là một vùng quê hẻo lánh.
phó từ
1. cực kì; vô cùng
表示程度高到了极点
穷厉害,无人敌。
qióng lìhài, wú rén dí.
Quá là lợi hại, không ai địch nổi.
穷努力的她获得了成功。
qióng nǔlì de tā huòdéle chénggōng.
Cô ấy rất nỗ lực để đạt được thành công
2. triệt để; đến cùng; cật lực; gắng hết sức; cố; cố hết sức
彻底;极力
他穷追那个小偷。
tā qióng zhuī nàgè xiǎotōu.
Anh ấy đuổi theo kẻ trộm đến cùng.
我穷想也没答案。
wǒ qióng xiǎng yě méi dá'àn.
Tôi cố nghĩ mà không ra đáp án.
động từ
1. cùng; tận; hết
尽;完
钱财已穷,生活艰难。
qiáncái yǐ qióng, shēnghuó jiānnán.
Tiền bạc đã hết, cuộc sống lại khó khăn.
时间穷了,任务未完。
shíjiān qióngle, rènwù wèiwán.
Hết thời gian rồi mà chưa hoàn thành nhiệm vụ.
Đồng nghĩa:
Trái nghĩa:

Bài luyện liên quan

4 Đọc
他大学是学法律的,现在是一名律师。在法律问题上,他常常主动给穷人提供免费服务,让穷人在法律面前也能赢得尊重。
关于他:
A 目前还是一名大学生 B 赚穷人的钱 C 帮助穷人很热情 D 不尊重穷人
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 穷

Giống hình:
无穷无尽层出不穷

Thực hành 穷 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

穷 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

穷 (qióng) nghĩa là nghèo, nghèo nàn. 贫穷

Cách dùng 穷 (qióng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我穷,你也是!" — Tôi nghèo, bạn cũng thế! (wǒ qióng, nǐ yěshì!)

穷 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

穷 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

穷 dễ nhầm với từ nào?

穷 hay bị nhầm với: 无穷无尽、层出不穷. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →