HSK4
其中 — Từ vựng HSK4
其中 xuất hiện trong 41% tài liệu luyện HSK — hạng 63 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
pro
1. trong đó; tựu trung
那里面
汉语是其中一种。
Hànyǔ shì qízhōng yī zhǒng.
Tiếng Trung là một trong số đó.
其中70%都是男生。
qízhōng 70%dōu shì nánshēng.
Trong đó 70% là nam sinh.
Đồng nghĩa: 个中中间其间就中内中当中
Trái nghĩa: 其他其它外面其余
Bài luyện liên quan (500 câu)
现在差不多每家都有电视机。有些人为了方便,把电视机放进了睡觉的房间。根据研究,电视机放在房间里会有多种污染,其中之一就是声音污染。这些污染会影响人的健康,因此,如果可能,最好把电视机搬出睡觉的房间。
关于电视机,这段话主要想告诉我们什么?
A 很便宜 B 很普通 C 有污染 D 没有用
小时候,我有一本书叫《十万个为什么》,它回答了很多奇怪的问题,使我知道这个世界是那么有意思。我还记得其中一个问题是:“熊猫这种动物是吃草的还是吃肉的?”
关于《十万个为什么》,下面哪个不对?
A 是给小孩子看的书 B 回答了很多有意思的问题 C 是一本数学书
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp hay đi kèm với 其中
Từ dễ nhầm với 其中
Giống hình:
其次尤其极其中文其余其他
Thực hành 其中 trong đề thật
Từ vựng 其中 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
其中 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
其中 (qízhōng) nghĩa là trong đó. 那里面
Cách dùng 其中 (qízhōng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "汉语是其中一种。" — Tiếng Trung là một trong số đó. (Hànyǔ shì qízhōng yī zhǒng.)
其中 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
其中 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
其中 dễ nhầm với từ nào?
其中 hay bị nhầm với: 其次、尤其、极其、中文. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →