HSK4
取 — Từ vựng HSK4
取 xuất hiện trong 50% tài liệu luyện HSK — hạng 18 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. lấy; rút; lĩnh
从一个地方拿; 拿到手里
今天我去银行取钱。
jīntiān wǒ qù yínháng qǔ qián.
Hôm nay tôi đi ngân hàng rút tiền.
帮我把电灯泡取下来。
bāng wǒ bǎ diàndēngpào qǔ xiàlái.
Giúp tôi lấy bóng đèn xuống.
2. đạt được; tạo được; lấy được; nhận được; dẫn đến
得到; 招致
诚信是取信于人的基础。
chéngxìn shì qǔxìn yú rén de jīchǔ.
Trung thực là nền tảng để lấy được lòng tin.
他取得了很大的成功。
tā qǔdéle hěn dà de chénggōng.
Anh ấy đạt được thành công rất lớn.
3. áp dụng; tuyển chọn; chọn lấy
采取; 选取
公司录取了10名新员工。
gōngsī lùqǔle 10 míng xīn yuángōng.
Công ty đã tuyển dụng 10 nhân viên mới.
她想为宝宝取个名儿。
tā xiǎng wèi bǎobao qǔ gè míng er.
Cô ấy muốn đặt tên cho em bé.
Đồng nghĩa: 拿得获克掠徙
Trái nghĩa: 给送存舍
Bài luyện liên quan
女:我想把卡里的钱都取出来。
男:好的,请输入密码。
对话发生在哪里?
A 饭店 B 银行 C 宾馆 D 商店
Từ dễ nhầm với 取
Giống hình:
争取吸取采取录取取消索取
Giống âm:
娶去
Thực hành 取 trong đề thật
Từ vựng 取 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
取 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
取 (qǔ) nghĩa là lấy. 从一个地方拿; 拿到手里
Cách dùng 取 (qǔ) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "今天我去银行取钱。" — Hôm nay tôi đi ngân hàng rút tiền. (jīntiān wǒ qù yínháng qǔ qián.)
取 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
取 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
取 dễ nhầm với từ nào?
取 hay bị nhầm với: 争取、吸取、采取、录取. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →