Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

全部 (quánbù) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
全部 xuất hiện trong 26% tài liệu luyện HSK — hạng 216 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. toàn bộ; tất cả
各个部分的总和;整个
问题已经全部解决。
wèntí yǐjīng quánbù jiějué.
Vấn đề đã được giải quyết toàn bộ.
要求赔偿全部损失。
yàoqiú péicháng quánbù sǔnshī.
Yêu cầu bồi thường tất cả mọi tổn thất.
phó từ
1. hết thảy; hoàn toàn
表示适用于全体, 没有例外
你放心,我全部听懂。
nǐ fàngxīn, wǒ quánbù tīng dǒng.
Đừng lo lắng, tôi hiểu tất cả.
我把问题全部解决了。
wǒ bǎ wèntí quánbù jiějuéle.
Tôi đã hoàn toàn giải quyết vấn đề.
Đồng nghĩa: 一切所有一共完全整个整体
Trái nghĩa: 部分一点丝毫片面

Bài luyện liên quan (322 câu)

4 Đọc
在中国,1980年至1989年出生的年轻人被称为“80后”,他们大部分是独生子女。比起“70后”,他们看起来很幸运,因为是父母唯一的孩子,可以享受父母全部的爱。但实际上,他们压力很大。他们大学毕业后,工作不好找;谈恋爱的,因为买不起房子,大部分不敢结婚生孩子;最麻烦的是,两个“80后”结婚,往往要对4个老人负责。所以他们常常说自己“压力山大”。
什么时候出生的年轻人是“70后”?
A 1980—1989年 B 1988—1994年 C 1970—1979年 D 1977—1987年
3 Đọc
1
1
A 爱情需要阳光照亮 B 爱情是生活的全部 C 生活可以没有爱情 D 爱情不是生活的全部
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 322 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 全部

Giống hình:
完全部分安全部门全面内部
Giống nghĩa:
整个整体全局

Thực hành 全部 trong đề thật

Từ vựng 全部 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

全部 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

全部 (quánbù) nghĩa là toàn bộ, tất cả. 各个部分的总和;整个

Cách dùng 全部 (quánbù) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "问题已经全部解决。" — Vấn đề đã được giải quyết toàn bộ. (wèntí yǐjīng quánbù jiějué.)

全部 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

全部 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

全部 dễ nhầm với từ nào?

全部 hay bị nhầm với: 完全、部分、安全、部门. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →