Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

区别 (qūbié) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
区别 xuất hiện trong 14% tài liệu luyện HSK — hạng 389 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. phân biệt; khác với
把两个以上的对象加以比较,认识它们不同的地方; 分别
你要区别重点和次要问题。
nǐ yào qūbié zhòngdiǎn hé cìyào wèntí.
Bạn cần phân biệt giữa vấn đề quan trọng và thứ yếu.
区别事实与谣言很重要。
qūbié shìshí yǔ yáoyán hěn zhòngyào.
Phân biệt sự thật và tin đồn rất quan trọng.
danh từ
1. khác biệt; sự khác biệt; điểm khác biệt
彼此不同的地方
他的观点存在很大区别。
tā de guāndiǎn cúnzài hěn dà qūbié.
Quan điểm của anh ấy có sự khác biệt lớn.
浊音与清音的区别很重要。
zhuóyīn yǔ qīngyīn de qūbié hěn zhòngyào.
Sự khác biệt giữa âm rung và âm vô thanh rất quan trọng.
Đồng nghĩa: 分别差异不同差别分歧分辨
Trái nghĩa: 相同混同模糊混淆

Bài luyện liên quan (185 câu)

4 Đọc
成功的人与失败的人,刚出生的时候几乎没有不同,区别只是前者在其他人的影响下更多地发现了自己的优点,而后者发现更多的是自己的缺点。
成功的人与失败的人相比:
A 更有自信 B 能改掉缺点 C 不受别人影响 D 更关注自身优点
Luyện 185 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 区别

Giống hình:
郊区性别地区告别差别分别
Giống nghĩa:
分辨鉴别识别

Thực hành 区别 trong đề thật

Từ vựng 区别 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

区别 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

区别 (qūbié) nghĩa là phân biệt. 把两个以上的对象加以比较,认识它们不同的地方; 分别

Cách dùng 区别 (qūbié) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "你要区别重点和次要问题。" — Bạn cần phân biệt giữa vấn đề quan trọng và thứ yếu. (nǐ yào qūbié zhòngdiǎn hé cìyào wèntí.)

区别 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

区别 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

区别 dễ nhầm với từ nào?

区别 hay bị nhầm với: 郊区、性别、地区、告别. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →