Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

缺点 (quēdiǎn) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
缺点 xuất hiện trong 21% tài liệu luyện HSK — hạng 302 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. khuyết điểm; thiếu sót; lỗ hổng; nhược điểm; điểm yếu
欠缺或不完善的地方 (跟'优点'相对)
请你说说你的缺点。
qǐng nǐ shuō shuo nǐ de quēdiǎn.
Hãy nói về khuyết điểm của bạn.
我最大的缺点是马虎。
wǒ zuìdà de quēdiǎn shì mǎhu.
Khuyết điểm lớn nhất của tôi là cẩu thả.
Đồng nghĩa: 错误毛病缺陷弊端坏处瑕疵
Trái nghĩa: 优点长处亮点

Bài luyện liên quan (116 câu)

4 Đọc
我爸爸优点很多,但是有一个缺点:在家里比较懒,特别是一忙起来就把家当宾馆了。有一回,爸爸回来吃饭,吃完了也不收拾,吃完橘子把皮随便扔在地上,站起来拍拍屁股就走了。
这段话主要谈论什么?
A 优点 B 缺点 C 吃饭 D 乱扔东西
Luyện 116 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 缺点

Giống hình:
地点特点优点重点缺少标点

Thực hành 缺点 trong đề thật

Từ vựng 缺点 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

缺点 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

缺点 (quēdiǎn) nghĩa là khuyết điểm, thiếu sót. 欠缺或不完善的地方 (跟'优点'相对)

Cách dùng 缺点 (quēdiǎn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "请你说说你的缺点。" — Hãy nói về khuyết điểm của bạn. (qǐng nǐ shuō shuo nǐ de quēdiǎn.)

缺点 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

缺点 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

缺点 dễ nhầm với từ nào?

缺点 hay bị nhầm với: 地点、特点、优点、重点. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →