Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

缺少 (quēshǎo) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
缺少 xuất hiện trong 25% tài liệu luyện HSK — hạng 253 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. thiếu; thiếu thốn; không có; hụt
多指人或物数量不够或者没有
他缺少那么一点儿活力。
tā quēshǎo nàme yīdiǎnr huólì.
Anh ấy thiếu chút năng lượng đó thôi.
植物缺少水分就会枯萎。
zhíwù quēshǎo shuǐfèn jiù huì kūwěi.
Cây sẽ khô héo nếu thiếu nước.
Đồng nghĩa: 缺乏匮乏短缺很少欠缺贫乏
Trái nghĩa: 充足多余剩余有余

Bài luyện liên quan (179 câu)

4 Đọc
困难、信心、坚持是帮助我们成功的好朋友,没有经历过困难就不能积累经验;遇到困难没有信心,就很容易放弃,会因为害怕辛苦而不去解决它们;光有信心仍然不够,解决困难还需要坚持,没有坚持,最后仍是失败。所以,一个人想要成功,困难、信心、坚持是不可缺少的条件。
解决困难除了信心还需要:
A 害怕 B 成功 C 坚持 D 放弃
Luyện 179 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 缺少

Giống hình:
缺点减少至少缺乏青少年缺口
Giống nghĩa:

Thực hành 缺少 trong đề thật

Từ vựng 缺少 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

缺少 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

缺少 (quēshǎo) nghĩa là thiếu. 多指人或物数量不够或者没有

Cách dùng 缺少 (quēshǎo) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他缺少那么一点儿活力。" — Anh ấy thiếu chút năng lượng đó thôi. (tā quēshǎo nàme yīdiǎnr huólì.)

缺少 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

缺少 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

缺少 dễ nhầm với từ nào?

缺少 hay bị nhầm với: 缺点、减少、至少、缺乏. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →