HSK4
确实 — Từ vựng HSK4
确实 xuất hiện trong 36% tài liệu luyện HSK — hạng 105 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. thực sự; xác thực; chính xác; đích xác
真实可靠
他提供了确实的报告。
tā tígōngle quèshí de bàogào.
Anh ấy đã cung cấp một báo cáo chính xác.
这个数据是确实的。
zhège shùjù shì quèshí de.
Dữ liệu này là chính xác.
phó từ
1. quả thực; thực sự
对客观情况的真实性表示肯定
他最近确实有些进步。
tā zuìjìn quèshí yǒuxiē jìnbù。
Gần đây, anh ấy thực sự có tiến bộ.
他的厨艺确实很棒。
tā de chú yì quèshí hěn bàng.
Tay nghề nấu ăn của anh ấy thực sự rất cừ.
Đồng nghĩa: 实在的确准确真实确切真是
Trái nghĩa: 或许虚假未必失实
Bài luyện liên quan (267 câu)
虽然从经济方面看,乘坐地铁确实比乘坐公共汽车贵一些,但考虑到它几乎从不堵车,又方便,所以城市里的上班族仍大多选择前者。
根据这段话,城市里的上班族希望:
A 自己买车 B 不要加班 C 路上不堵车 D 乘坐公共汽车
Ngữ pháp hay đi kèm với 确实
Từ dễ nhầm với 确实
Giống hình:
正确实际实在诚实准确实现
Giống nghĩa:
实在
Thực hành 确实 trong đề thật
Từ vựng 确实 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
确实 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
确实 (quèshí) nghĩa là quả thực, thực sự. 真实可靠
Cách dùng 确实 (quèshí) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他提供了确实的报告。" — Anh ấy đã cung cấp một báo cáo chính xác. (tā tígōngle quèshí de bàogào.)
确实 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
确实 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
确实 dễ nhầm với từ nào?
确实 hay bị nhầm với: 正确、实际、实在、诚实. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →