Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

热闹 (rènao) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
热闹 xuất hiện trong 21% tài liệu luyện HSK — hạng 328 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. sôi động; náo nhiệt
形容场面活跃,气氛热烈
热闹的商业区很繁华。
rènao de shāngyèqū hěn fánhuá.
Khu thương mại sôi động rất phồn hoa.
热闹的景象让人开心。
rènao de jǐngxiàng ràng rén kāixīn.
Cảnh tượng náo nhiệt làm người ta vui vẻ.
động từ
1. vui vẻ; sôi nổi
使场面变得活跃,气氛变得热烈
我们热闹一下吧!
wǒmen rènao yīxià ba!
Chúng ta náo nhiệt một chút đi!
音乐响起,热闹起来。
yīnyuè xiǎngqǐ, rènao qǐlái.
Nhạc vang lên, không khí sôi động lên.
danh từ
1. cảnh tượng náo nhiệt
热闹的场面,热烈的气氛
他去凑热闹了。
tā qù còu rènao le.
Anh ấy đi góp vui rồi.
你也来瞧热闹?
nǐ yě lái qiáorè nao?
Bạn cũng đến xem vui à?
Đồng nghĩa: 繁荣热烈繁华沸腾嘈杂吵闹
Trái nghĩa: 安静寂寞冷静平静

Bài luyện liên quan (131 câu)

4 Đọc
女:你春节在哪里过? 男:在自己家过吧,不热闹;回老家吧,又太冷了,真是左右为难啊。
男的的计划是什么?
A 还没决定 B 回老家过 C 在自己家过 D 哪儿都不去
Luyện 131 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 热闹

Giống hình:
热爱热情热烈热心炎热热门

Thực hành 热闹 trong đề thật

Từ vựng 热闹 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

热闹 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

热闹 (rènao) nghĩa là náo nhiệt, tưng bừng. 形容场面活跃,气氛热烈

Cách dùng 热闹 (rènao) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "热闹的商业区很繁华。" — Khu thương mại sôi động rất phồn hoa. (rènao de shāngyèqū hěn fánhuá.)

热闹 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

热闹 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

热闹 dễ nhầm với từ nào?

热闹 hay bị nhầm với: 热爱、热情、热烈、热心. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →