Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

(rēng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 28% tài liệu luyện HSK — hạng 194 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. ném; đẩy; quăng; vứt
挥动手臂,使拿着的东西离开手
小明用力扔飞盘。
xiǎomíng yònglì rēng fēipán.
Tiểu Minh dùng lực ném đĩa bay.
小孩高兴地扔皮球。
xiǎohái gāoxìng de rēng píqiú.
Trẻ nhỏ vui vẻ ném bóng da.
2. vứt bỏ; vứt đi; quăng bỏ; quăng đi
抛弃;丢
他扔了旧玩具。
tā rēngle jiù wánjù.
Anh ấy vứt đồ chơi cũ đi.
她把垃圾扔出去。
tā bǎ lājī rēng chūqù.
Cô ấy vứt rác ra ngoài.
3. bỏ rơi
把人或者事情放在一边,不管
我绝不会扔下你的。
wǒ juébù huì rēng xià nǐ de.
Tôi sẽ không bao giờ bỏ rơi bạn.
Đồng nghĩa:
Trái nghĩa:

Bài luyện liên quan

4 Đọc
我们全家八口人一直生活在一起,因为人多,所以家里的事情也多,不过所有的事情都是全家人一起动手,所以从来也不觉得累。每天爷爷奶奶早上散步的时候顺便买菜,爸爸妈妈上班前做好饭,我洗碗,姐姐收拾房间,哥哥擦地板。洗衣服最简单,把脏衣服扔到洗衣机里就可以了,都是交给弟弟做。
每天负责买菜的是:
A 姐姐 B 哥哥 C 爸爸妈妈 D 爷爷奶奶
2 Đọc
选出正确答案
选出正确答案
A 看手机 B 听音乐 C 扔垃圾 D 打电话
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 扔

Giống nghĩa:
抛弃

Thực hành 扔 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

扔 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

扔 (rēng) nghĩa là vứt bỏ, vứt đi, quăng bỏ. 挥动手臂,使拿着的东西离开手

Cách dùng 扔 (rēng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "小明用力扔飞盘。" — Tiểu Minh dùng lực ném đĩa bay. (xiǎomíng yònglì rēng fēipán.)

扔 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

扔 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →