HSK4
仍然 — Từ vựng HSK4
仍然 xuất hiện trong 27% tài liệu luyện HSK — hạng 201 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
phó từ
1. vẫn cứ; tiếp tục; như trước
表示情况继续不变或恢复原状
他仍然在复习错题。
tā réngrán zài fùxí cuò tí.
Anh ấy vẫn đang ôn tập những câu hỏi sai.
他仍然在外面工作。
tā réngrán zài wàimiàn gōngzuò.
Anh ấy vẫn đang làm việc bên ngoài.
Đồng nghĩa: 还是依然照样如故仍旧照旧
Trái nghĩa: 尚未不再未曾
Bài luyện liên quan (251 câu)
困难、信心、坚持是帮助我们成功的好朋友,没有经历过困难就不能积累经验;遇到困难没有信心,就很容易放弃,会因为害怕辛苦而不去解决它们;光有信心仍然不够,解决困难还需要坚持,没有坚持,最后仍是失败。所以,一个人想要成功,困难、信心、坚持是不可缺少的条件。
解决困难除了信心还需要:
A 害怕 B 成功 C 坚持 D 放弃
有个人出名之前,穿得很随便。朋友对他说,应该买件漂亮的大衣。他笑着回答:“我本来就没有名,即使穿得再漂亮,也没有人会认识。”几年后,他成为了很有名的人,可他仍然穿得很随便。朋友又提醒他,快去做件漂亮的大衣。可他却说:“现在即使我穿得更随便些,同样也会有人认识我。”
关于那个人,可以知道:
A 他很善良 B 他没有钱 C 他很随便 D 成了名人
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp hay đi kèm với 仍然
Từ dễ nhầm với 仍然
Giống hình:
竟然既然然而自然居然必然
Thực hành 仍然 trong đề thật
Từ vựng 仍然 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
仍然 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
仍然 (réngrán) nghĩa là vẫn cứ, tiếp tục, lại. 表示情况继续不变或恢复原状
Cách dùng 仍然 (réngrán) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他仍然在复习错题。" — Anh ấy vẫn đang ôn tập những câu hỏi sai. (tā réngrán zài fùxí cuò tí.)
仍然 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
仍然 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
仍然 dễ nhầm với từ nào?
仍然 hay bị nhầm với: 竟然、既然、然而、自然. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →