HSK4
任务 — Từ vựng HSK4
任务 xuất hiện trong 25% tài liệu luyện HSK — hạng 252 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. nhiệm vụ; công tác
指定担任的工作; 指定担负的责任
他的任务是完成这个项目。
tā de rènwu shì wánchéng zhège xiàngmù.
Nhiệm vụ của anh ấy là hoàn thành dự án này.
她完成了所有的任务。
tā wánchéngle suǒyǒu de rènwu.
Cô ấy đã hoàn thành tất cả các nhiệm vụ.
Lưu ý
1. Đài Loan đọc là [rèn wù]
Đồng nghĩa: 工作职责做事使命职司责任
Bài luyện liên quan (189 câu)
学校通知5月举办运动会,要求全校师生都参加。最近各个班都在安排任务,为运动会做准备,有的人要参加比赛,有的人要表演节目,也有的人负责组织观众。老师和同学都非常喜欢这样的活动,平时学习太紧张,大家也没什么时间锻炼身体,而且在准备的过程中,同学之间的友谊也会越来越深。
老师和同学都:
A 喜欢运动会 B 常表演节目 C 常锻炼身体 D 要参加比赛
Ngữ pháp hay đi kèm với 任务
Từ dễ nhầm với 任务
Giống hình:
任何责任主任业务义务信任
Giống âm:
人物
Thực hành 任务 trong đề thật
Từ vựng 任务 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
任务 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
任务 (rènwu) nghĩa là nhiệm vụ. 指定担任的工作; 指定担负的责任
Cách dùng 任务 (rènwu) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他的任务是完成这个项目。" — Nhiệm vụ của anh ấy là hoàn thành dự án này. (tā de rènwu shì wánchéng zhège xiàngmù.)
任务 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
任务 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
任务 dễ nhầm với từ nào?
任务 hay bị nhầm với: 任何、责任、主任、业务. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →