HSK4
日记 — Từ vựng HSK4
日记 xuất hiện trong 9% tài liệu luyện HSK — hạng 471 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. nhật ký (ghi chép hằng ngày)
一种记录每天发生的事情和想法等的文章
我每天都写日记。
wǒ měitiān dōu xiě rìjì.
Tôi viết nhật ký mỗi ngày.
那本旧日记充满了回忆。
nà běn jiù rìjì chōngmǎnle huíyì.
Cuốn nhật ký cũ đó chứa đựng nhiều kỷ niệm.
Đồng nghĩa: 日志札记笔记
Bài luyện liên quan (45 câu)
席慕容是蒙古族女诗人。她十三岁开始在日记中写诗,十四岁进入台北师范艺术科,后来又进入台湾师范大学艺术系。她的诗多写爱情和人生,写得极美,感情极真,写出了对生命的珍惜,对很多人的成长产生了重要的影响。
这段话主要在介绍:
A 人物 B 诗词 C 爱情 D 艺术
Ngữ pháp hay đi kèm với 日记
Từ dễ nhầm với 日记
Giống hình:
记者记录日历日期记得节日
Thực hành 日记 trong đề thật
Từ vựng 日记 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
日记 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
日记 (rìjì) nghĩa là nhật ký, ghi chép hàng ngày. 一种记录每天发生的事情和想法等的文章
Cách dùng 日记 (rìjì) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我每天都写日记。" — Tôi viết nhật ký mỗi ngày. (wǒ měitiān dōu xiě rìjì.)
日记 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
日记 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
日记 dễ nhầm với từ nào?
日记 hay bị nhầm với: 记者、记录、日历、日期. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →