Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

入口 (rùkǒu) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
入口 xuất hiện trong 3% tài liệu luyện HSK — hạng 543 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. cửa vào; cổng vào; lối vào
进入场地; 建筑物; 公路等所经过的门或口儿
这是建筑物的主入口。
zhè shì jiànzhù wù de zhǔ rùkǒu.
Đây là lối vào chính của tòa nhà.
学校的入口在东边。
xuéxiào de rùkǒu zài dōngbiān.
Lối vào trường học nằm ở phía đông.
động từ
1. ăn; vào miệng
进入嘴中
饭没入口,人就饱了。
fàn méi rùkǒu, rén jiù bǎole.
Cơm còn chưa ăn mà đã đi rồi.
这块饼干入口很酥脆。
zhè kuài bǐnggān rùkǒu hěn sūcuì.
Cái bánh quy này giòn tan khi ăn.
2. nhập khẩu; nhập cảng
外国的货物运进来; 有时也指外地的货物运进本地区
入口的水果比本地的贵。
rùkǒu de shuǐguǒ bǐ běndì de guì.
Trái cây nhập khẩu đắt hơn nội địa.
这家公司入口电子产品。
zhè jiā gōngsī rùkǒu diànzǐ chǎnpǐn.
Công ty này nhập khẩu sản phẩm điện tử.
Đồng nghĩa: 进口引进
Trái nghĩa: 出口出路外销

Bài luyện liên quan (17 câu)

4 Đọc
男:喂,我在哪个入口等你?是东南口吗? 女:没错,你就在那个地铁口等我,我马上就到。
他们准备在哪儿见面?
A 电影院 B 地铁口 C 首都机场 D 图书馆对面
Luyện 17 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 入口

Giống hình:
收入人口出口输入进口口味

Thực hành 入口 trong đề thật

Từ vựng 入口 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

入口 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

入口 (rùkǒu) nghĩa là lối vào, cửa vào, cổng vào. 进入场地; 建筑物; 公路等所经过的门或口儿

Cách dùng 入口 (rùkǒu) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这是建筑物的主入口。" — Đây là lối vào chính của tòa nhà. (zhè shì jiànzhù wù de zhǔ rùkǒu.)

入口 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

入口 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

入口 dễ nhầm với từ nào?

入口 hay bị nhầm với: 收入、人口、出口、输入. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →