Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

散步 (sànbù) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
散步 xuất hiện trong 21% tài liệu luyện HSK — hạng 281 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

sv
1. đi bộ; đi dạo; dạo mát; tản bộ; đi bách bộ
随意走走
出去散散步, 活动一下筋骨。
chūqù sànsànbù, huódòng yīxià jīngǔ.
Đi ra ngoài dạo chơi, vận động gân cốt một chút.
他每天早上出去散步。
tā měitiān zǎoshàng chūqù sànbù.
Anh ấy mỗi sáng đều tản bộ.
Đồng nghĩa: 漫步闲步走溜儿溜达信步踱步
Trái nghĩa: 快步静止静坐

Bài luyện liên quan (108 câu)

4 Đọc
我们全家八口人一直生活在一起,因为人多,所以家里的事情也多,不过所有的事情都是全家人一起动手,所以从来也不觉得累。每天爷爷奶奶早上散步的时候顺便买菜,爸爸妈妈上班前做好饭,我洗碗,姐姐收拾房间,哥哥擦地板。洗衣服最简单,把脏衣服扔到洗衣机里就可以了,都是交给弟弟做。
每天负责买菜的是:
A 姐姐 B 哥哥 C 爸爸妈妈 D 爷爷奶奶
Luyện 108 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 散步

Giống hình:
步骤进步退步逐步跑步散布
Giống âm:
散布

Thực hành 散步 trong đề thật

Từ vựng 散步 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

散步 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

散步 (sànbù) nghĩa là đi bộ, tản bộ, dạo mát. 随意走走

Cách dùng 散步 (sànbù) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "出去散散步, 活动一下筋骨。" — Đi ra ngoài dạo chơi, vận động gân cốt một chút. (chūqù sànsànbù, huódòng yīxià jīngǔ.)

散步 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

散步 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

散步 dễ nhầm với từ nào?

散步 hay bị nhầm với: 步骤、进步、退步、逐步. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →