HSK4
森林 — Từ vựng HSK4
森林 xuất hiện trong 17% tài liệu luyện HSK — hạng 354 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. rừng; rừng rậm; rừng cây um tùm
通常指大片生长的树林;林业上指在相当广阔的土地上生长的很多树木,连同在这块土地上的动物以及其他植物所构成的整体森林是木材的主要来源,同时有保持水土,调节气 候,防止水、旱、风、沙等灾害的作用
森林是大自然的宝藏。
sēnlín shì dà zìrán de bǎozàng.
Rừng là kho báu của thiên nhiên.
森林里有很多动物。
sēnlín li yǒu hěnduō dòngwù.
Trong rừng có nhiều động vật.
Đồng nghĩa: 丛林树林莽林绿林山林
Trái nghĩa: 荒漠沙漠荒原
Bài luyện liên quan (114 câu)
生活在大森林中的动物各有各的特点,例如人们熟悉的猴子,一般个子不大,但是很会爬树,而且还能很轻松地从这棵树跳到那棵树。与猴子不一样,老虎看起来就很有力气,跑起来速度十分快,非常厉害。最著名的应该是大熊猫,它总是懒懒地躺着,永远不会让人觉得危险。
森林里很会爬树的是:
A 老虎 B 猴子 C 狮子 D 大熊猫
Ngữ pháp hay đi kèm với 森林
Từ dễ nhầm với 森林
Giống hình:
园林
Thực hành 森林 trong đề thật
Từ vựng 森林 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
森林 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
森林 (sēnlín) nghĩa là rừng sâu, rừng rậm, rừng cây. 通常指大片生长的树林;林业上指在相当广阔的土地上生长的很多树木,连同在这块土地上的动物以及其他植物所构成的整体森林是木材的主要来源,同时有保持水土,调节气 候,防止水、旱、风、沙等灾害的作用
Cách dùng 森林 (sēnlín) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "森林是大自然的宝藏。" — Rừng là kho báu của thiên nhiên. (sēnlín shì dà zìrán de bǎozàng.)
森林 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
森林 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
森林 dễ nhầm với từ nào?
森林 hay bị nhầm với: 园林. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →