HSK4
沙发 — Từ vựng HSK4
沙发 xuất hiện trong 8% tài liệu luyện HSK — hạng 519 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. ghế sofa, sô pha; sa-lông; ghế xô-pha
装有弹簧或厚泡沫塑料等的坐具,两边有扶手 (英sofa)
我躺在沙发上休息。
wǒ tǎng zài shāfā shàng xiūxi.
Tôi nằm xuống ghế sofa nghỉ ngơi.
他把书包放在沙发上。
tā bǎ shūbāo fàng zài shāfā shàng.
Anh ấy đặt cặp của mình lên ghế sofa.
Bài luyện liên quan (42 câu)
男:我今天在网上买了一台新的饮水机,买来了就放在卧室吧?
女:不好吧?我觉得放在沙发那边挺好的,你觉得呢?
男:我觉得还是放在冰箱旁边吧。
女:嗯,我看也行。
他们决定把新的饮水机放在哪儿?
A 卧室 B 阳台上 C 冰箱旁边 D 沙发旁边
Từ dễ nhầm với 沙发
Giống hình:
理发出发发生发展沙滩发愁
Thực hành 沙发 trong đề thật
Từ vựng 沙发 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
沙发 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
沙发 (shāfā) nghĩa là ghế xô-pha. 装有弹簧或厚泡沫塑料等的坐具,两边有扶手 (英sofa)
Cách dùng 沙发 (shāfā) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我躺在沙发上休息。" — Tôi nằm xuống ghế sofa nghỉ ngơi. (wǒ tǎng zài shāfā shàng xiūxi.)
沙发 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
沙发 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
沙发 dễ nhầm với từ nào?
沙发 hay bị nhầm với: 理发、出发、发生、发展. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →