Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

商量 (shāngliang) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
商量 xuất hiện trong 16% tài liệu luyện HSK — hạng 399 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. bàn; thương lượng; bàn bạc; trao đổi
互相讨论和交换意见
这件事需要好好商量。
zhè jiàn shì xūyào hǎohāo shāngliang.
Việc này cần được bàn bạc kỹ lưỡng.
你和他商量过了吗?
nǐ hé tā shāngliangguòle ma?
Bạn đã bàn bạc với anh ấy chưa?
Đồng nghĩa: 考虑沟通研究讨论琢磨谈判
Trái nghĩa: 争吵争执专断独断

Bài luyện liên quan (75 câu)

4 Đọc
女:谁先吃完饭谁就不用洗碗,好不好? 男:那我们现在开始比赛。
他们可能在干什么?
A 比赛洗碗 B 比赛吃饭 C 商量谁洗碗 D 打算不洗碗
Luyện 75 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 商量

Giống hình:
数量质量尽量力量商品商业
Giống nghĩa:
交涉

Thực hành 商量 trong đề thật

Từ vựng 商量 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

商量 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

商量 (shāngliang) nghĩa là thương lượng; bàn bạc. 互相讨论和交换意见

Cách dùng 商量 (shāngliang) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这件事需要好好商量。" — Việc này cần được bàn bạc kỹ lưỡng. (zhè jiàn shì xūyào hǎohāo shāngliang.)

商量 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

商量 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

商量 dễ nhầm với từ nào?

商量 hay bị nhầm với: 数量、质量、尽量、力量. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →