Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

伤心 (shāngxīn) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
伤心 xuất hiện trong 18% tài liệu luyện HSK — hạng 361 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

sv
1. thương tâm; đau lòng; xót dạ; chạnh lòng
由于遭受不幸或不如意的事而心里痛苦
他听到这个消息很伤心。
tā tīng dào zhège xiāoxi hěn shāngxīn.
Anh ấy rất đau lòng khi nghe tin này.
她的离开让我很伤心。
tā de líkāi ràng wǒ hěn shāngxīn.
Sự ra đi của cô ấy làm tôi rất thương tâm.
Đồng nghĩa: 痛心难受悲伤忧伤哀痛难过
Trái nghĩa: 快乐喜悦高兴快意

Bài luyện liên quan (104 câu)

4 Đọc
女:是你对小王说她考试没通过的吧? 男:是的,怎么了? 女:她知道后很伤心,不知道到哪里去哭了。 男:早知道这样,我真不应该告诉她。
根据对话,可以知道男的怎么样?
A 幽默 B 高兴 C 勇敢 D 后悔
Luyện 104 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 伤心

Giống hình:
耐心心情开心信心粗心热心

Thực hành 伤心 trong đề thật

Từ vựng 伤心 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

伤心 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

伤心 (shāngxīn) nghĩa là thương tâm, đau lòng. 由于遭受不幸或不如意的事而心里痛苦

Cách dùng 伤心 (shāngxīn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他听到这个消息很伤心。" — Anh ấy rất đau lòng khi nghe tin này. (tā tīng dào zhège xiāoxi hěn shāngxīn.)

伤心 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

伤心 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

伤心 dễ nhầm với từ nào?

伤心 hay bị nhầm với: 耐心、心情、开心、信心. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →