HSK4
稍微 — Từ vựng HSK4
稍微 xuất hiện trong 16% tài liệu luyện HSK — hạng 396 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
phó từ
1. hơi; sơ qua; một chút; hơi hơi
表示数量不多或程度不深
我稍微改变了计划。
wǒ shāo wēi gǎibiànle jìhuà.
Tôi đã thay đổi kế hoạch một chút.
这道菜稍微有点儿咸。
zhè dào cài shāowēi yǒu diǎnr xián.
Món này hơi mặn một chút.
Lưu ý
1. Đài Loan đọc là [shāo wéi]
Đồng nghĩa: 有点有些稍稍略微稍许些许
Trái nghĩa: 严重极其尤其极为
Bài luyện liên quan (77 câu)
今天是她第一次和男孩子约会,稍微有些紧张。打扮了半天,怎么穿都觉得不满意。平时很喜欢的衣服,现在看起来都很一般。
根据这段话,可以知道她:
A 很吃惊 B 是位演员 C 爱穿裙子 D 有点儿紧张
Ngữ pháp hay đi kèm với 稍微
Từ dễ nhầm với 稍微
Giống hình:
微笑微观微不足道无微不至
Giống nghĩa:
一点儿
Thực hành 稍微 trong đề thật
Từ vựng 稍微 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
稍微 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
稍微 (shāowēi) nghĩa là một chút, sơ qua, hơi. 表示数量不多或程度不深
Cách dùng 稍微 (shāowēi) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我稍微改变了计划。" — Tôi đã thay đổi kế hoạch một chút. (wǒ shāo wēi gǎibiànle jìhuà.)
稍微 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
稍微 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
稍微 dễ nhầm với từ nào?
稍微 hay bị nhầm với: 微笑、微观、微不足道、无微不至. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →