Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

社会 (shèhuì) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
社会 xuất hiện trong 41% tài liệu luyện HSK — hạng 49 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. xã hội
指由一定的经济基础和上层建筑构成的整体也叫社会形态原始共产主义社会、奴隶社会、封建社会、资本主义社会、共产主义社会是人类社会的五种基本形态
原始社会没有书写系统。
yuánshǐ shèhuì méiyǒu shūxiě xìtǒng.
Xã hội nguyên thủy không có hệ thống viết.
封建社会缺乏现代化的科技。
fēngjiàn shèhuì quēfá xiàndàihuà de kējì.
Xã hội phong kiến thiếu công nghệ hiện đại.
2. cộng đồng; xã hội
共同生活在一起互相发生联系的人群
社会变革的时机已经成熟。
shèhuì biàngé de shíjī yǐjīng chéngshú.
Thời cơ cải cách xã hội đã chín muồi.
我们生活在复杂的社会中。
wǒmen shēnghuó zài fùzá de shèhuì zhōng.
Chúng ta sống trong xã hội phức tạp.
3. giới; hội; xã đoàn; câu lạc bộ; tổ chức
社团
她活跃于绘画社会之中。
tā huóyuè yú huìhuà shèhuì zhī zhōng.
Cô hoạt động tích cực trong hội hội họa.
慈善社会鼓励帮助别人。
císhàn shèhuì gǔlì bāngzhù biérén.
Tổ chức từ thiện cổ vũ giúp đỡ người khác.
Đồng nghĩa: 集体社团团体社群

Bài luyện liên quan (500 câu)

4 Đọc
手机在我们的生活中是必不可少的。如果没带手机,心里总觉得缺了点儿什么。天天拿着的东西,突然没有了,还很不习惯。没了手机我们就好像与整个社会失去了联系,全世界都找不到我们了。
根据这段话,关于手机,我们可以知道什么?
A 丢了 B 是主人 C 非常重要 D 可有可无
Luyện 500 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 社会

Giống hình:
约会误会聚会会议体会会计

Thực hành 社会 trong đề thật

Từ vựng 社会 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

社会 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

社会 (shèhuì) nghĩa là xã hội. 指由一定的经济基础和上层建筑构成的整体也叫社会形态原始共产主义社会、奴隶社会、封建社会、资本主义社会、共产主义社会是人类社会的五种基本形态

Cách dùng 社会 (shèhuì) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "原始社会没有书写系统。" — Xã hội nguyên thủy không có hệ thống viết. (yuánshǐ shèhuì méiyǒu shūxiě xìtǒng.)

社会 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

社会 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

社会 dễ nhầm với từ nào?

社会 hay bị nhầm với: 约会、误会、聚会、会议. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →